ưa đèn

ưa đèn

Một người phụ nữ có khuôn mặt ưa đèn đang ngồi đọc sách.

Định nghĩa

Tính từ: - Có vẻ đẹp hoặc thu hút hơn dưới ánh đèn: "ưa đèn" mô tả một người hoặc vật trông đẹp hơn, nổi bật hơn khi được chiếu sáng bởi ánh đèn (thường ánh đèn nhân tạo) so với khi nhìn dưới ánh sáng tự nhiên ban ngày.

dụ sử dụng
  • (Khuôn mặt ấy trông thu hút hơn dưới ánh đèn, nên khi chụp ảnh hoặc quay phim trông rất đẹp.)
  • (Bức tranh trông đẹp hơn khi ánh đèn chiếu vào, nên treo trong phòng khách vào buổi tối mới thấy vẻ đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khuôn mặt ưa đèn": chỉ người nước da hoặc đường nét khuôn mặt trông đẹp hơn dưới ánh đèn, thường dùng trong ngành điện ảnh, thời trang.

    • Diễn viên này khuôn mặt ưa đèn nên được đạo diễn ưu ái. (Diễn viên này gương mặt trông đẹp hơn dưới ánh đèn, nên đạo diễn thường chọn cho các cảnh quay.)
  • "Đồ ưa đèn": chỉ đồ vật, trang phục hoặc phụ kiện trông sang trọng, lấp lánh hơn khi ánh đèn.

    • Chiếc váy này đồ ưa đèn, mặc trong tiệc tối sẽ rất nổi bật. (Chiếc váy này trông đẹp hơn dưới ánh đèn, mặc trong bữa tiệc buổi tối sẽ rất thu hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Hợp đèn (tính từ): phù hợp với ánh đèn, trông đẹp dưới ánh đèntương tự "ưa đèn".

    • Món đồ này hợp đèn, để trong tủ kính đèn sẽ rất đẹp. (Món đồ này trông đẹp dưới ánh đèn, để trong tủ kính đèn sẽ rất bắt mắt.)
  • Kém đèn (tính từ): trông xấu hơn dưới ánh đèn, trái nghĩa với "ưa đèn".

    • Khuôn mặt ấy kém đèn nên thường tránh chụp ảnh buổi tối. (Khuôn mặt ấy trông không đẹp dưới ánh đèn, nên thường tránh chụp ảnh vào buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẹp dưới ánh đèn: trông hấp dẫn hơn khi ánh sáng nhân tạo.
  • Sáng sân khấu: hợp với ánh sáng sân khấu, thường dùng cho nghệ sĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Người ưa đèn, kẻ ưa nắng: mỗi người có vẻ đẹp riêng trong những điều kiện ánh sáng khác nhau.
    • Trong đoàn phim, người ưa đèn, kẻ ưa nắng, ai cũng thế mạnh riêng. (Trong đoàn làm phim, mỗi diễn viên có vẻ đẹp riêng dưới các loại ánh sáng khác nhau, mỗi người đều thế mạnh riêng.)